sạn đạo

Học thuật
Thân thiện
sạn đạo

Một người leo núi cẩn thận bước qua sạn đạo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường núi hiểm trở, phải lấy thân cây bắc qua để đi: Một con đường nhỏ, nguy hiểmvùng núi, thường bị đứt đoạn bởi khe suối hoặc vực sâu, đến mức phải dùng thân cây làm cầu tạm để bắc qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đoàn thám hiểm phải vượt qua một con sạn đạo cheo leo để đến được bản làng phía sau núi.
    • Trong các câu chuyện xưa, sạn đạo thường nơi ẩn chứa nhiều hiểm nguy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, các câu chuyện cổ hoặc khi miêu tả phong cảnh núi rừng hùng vĩ hiểm trở một cách cổ kính.
    • Cảnh sạn đạo lởm chởm đá được nhà văn miêu tả hết sức sinh động.
Biến thể từ gần giống
  • Đèo: Đường vắt qua núi, thường dốc quanh co, nhưng có thể đã được mở rộng an toàn hơn so với "sạn đạo".
  • Lối mòn: Đường nhỏ, ít người đi, có thểtrong rừng hoặc trên núi.
  • Đường hiểm: Cách nói chung chỉ những con đường nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Đường núi hiểm trở
  • Lối đi cheo leo
Lưu ý
  • "Sạn đạo" một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn học, sử sách hoặc khi muốn diễn đạt một cách hình tượng, cổ điển.
sạn đạo

Một người leo núi cẩn thận bước qua sạn đạo.

  1. Đường núi hiểm trở, phải lấy thân cây bắc qua để đi

Từ chứa "sạn đạo"